ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
征召
zhēng zhào
trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập
Hán việt: chinh triệu
—

Gợi nhớ

Từ "征召" (zhēng zhào) mang nghĩa "trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).

Thành phần cấu tạo

征召
zhēng zhào
trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập
征
zhēng • chinh
chinh phạt
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
正
Chính
Chính / âm đọc (bên phải)
召
zhào • triệu
Triệu tập
刀
Bộ Đao
Dao / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập
Ví dụ (3)
guójiā国家zài在zhànzhēng战争shíqī时期zhēngzhào征召qīngnián青年rùwǔ入伍。
Quốc gia kêu gọi thanh niên nhập ngũ trong thời kỳ chiến tranh.
The country conscripts young people into the military during wartime.
tā他shōudào收到le了zhèngfǔ政府de的zhēngzhào征召lìng令,zhǔnbèi准备bēnfù奔赴kàngzāi抗灾yīxiàn一线。
Anh ấy nhận được lệnh trưng dụng của chính phủ, chuẩn bị tiến ra tuyến đầu chống thiên tai.
He received a call-up order from the government and prepared to rush to the front lines of disaster relief.
zhè这wèi位zhùmíng著名yīxué医学zhuānjiā专家bèi被jǐnjí紧急zhēngzhào征召jiārù加入guójiā国家fángyì防疫xiǎozǔ小组。
Vị chuyên gia y khoa nổi tiếng này đã được khẩn cấp trưng triệu tham gia vào nhóm phòng dịch quốc gia.
This renowned medical expert was urgently called upon to join the national epidemic prevention team.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây