征召
—
Gợi nhớ
Từ "征召" (zhēng zhào) mang nghĩa "trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 召 (zhào - triệu): "Triệu tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 征召
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:trưng triệu, gọi nhập ngũ, triệu tập
Ví dụ (3)
国家在战争时期征召青年入伍。
Quốc gia kêu gọi thanh niên nhập ngũ trong thời kỳ chiến tranh.
The country conscripts young people into the military during wartime.
他收到了政府的征召令,准备奔赴抗灾一线。
Anh ấy nhận được lệnh trưng dụng của chính phủ, chuẩn bị tiến ra tuyến đầu chống thiên tai.
He received a call-up order from the government and prepared to rush to the front lines of disaster relief.
这位著名医学专家被紧急征召加入国家防疫小组。
Vị chuyên gia y khoa nổi tiếng này đã được khẩn cấp trưng triệu tham gia vào nhóm phòng dịch quốc gia.
This renowned medical expert was urgently called upon to join the national epidemic prevention team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây