征收
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "征收" (zhēngshōu) mang nghĩa "trưng thu", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 征收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng thu, thu (thuế), đánh thuế, trưng dụng (đất đai).
Ví dụ (5)
政府决定对高收入人群征收更高的所得税。
Chính phủ quyết định đánh thuế thu nhập cao hơn đối với nhóm người có thu nhập cao.
The government has decided to levy higher income taxes on high-income earners.
因修建公路,这一带的土地将被依法征收。
Do xây dựng đường quốc lộ, đất đai khu vực này sẽ bị trưng thu theo pháp luật.
The land in this area will be legally expropriated for the construction of a highway.
海关对进口的奢侈品征收高额关税。
Hải quan đánh thuế quan cao đối với hàng xa xỉ nhập khẩu.
Customs imposes high tariffs on imported luxury goods.
这里严禁乱征收费用。
Ở đây nghiêm cấm việc thu phí bừa bãi.
It is strictly forbidden to impose charges arbitrarily here.
税务局加强了对偷税漏税行为的查处和征收力度。
Cục thuế đã tăng cường mức độ điều tra và truy thu đối với hành vi trốn thuế.
The tax bureau has stepped up its efforts to investigate tax evasion and improve tax collection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây