ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
征集
zhēngjí
thu thập, chiêu mộ, kêu gọi
Hán việt: chinh tập
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "征集" (zhēngjí) mang nghĩa "thu thập, chiêu mộ, kêu gọi", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).

Thành phần cấu tạo

征集
zhēngjí
thu thập, chiêu mộ, kêu gọi
征
zhēng • chinh
chinh phạt
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
正
Chính
Chính / âm đọc (bên phải)
集
jí • tập
tập hợp
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:thu thập, chiêu mộ, kêu gọi
Ví dụ (5)
zhèngfǔ政府zhèngzài正在xiàng向gōngzhòng公众guǎngfàn广泛zhēngjí征集duì对xīn新zhèngcè政策de的yìjiàn意见。
Chính phủ đang thu thập rộng rãi ý kiến của công chúng về chính sách mới.
The government is widely soliciting public opinions on the new policy.
wěiyuánhuì委员会kāishǐ开始miànxiàng面向quánguó全国zhēngjí征集huódòng活动biāozhì标志de的shèjì设计fāng'àn方案。
Ủy ban bắt đầu kêu gọi các phương án thiết kế logo cho sự kiện trên toàn quốc.
The committee has begun soliciting design proposals for the event logo nationwide.
wèile为了shùnlì顺利jǔbàn举办yùndònghuì运动会,zhǔbànfāng主办方jìhuà计划zhēngjí征集wǔbǎi五百míng名zhìyuànzhě志愿者。
Để tổ chức đại hội thể thao thuận lợi, ban tổ chức lên kế hoạch chiêu mộ 500 tình nguyện viên.
To ensure the smooth running of the sports meet, the organizers plan to recruit five hundred volunteers.
tāmen他们zhèngzài正在jiētóu街头zhēngjí征集qiānmíng签名,hūyù呼吁dàjiā大家bǎohù保护hǎiyáng海洋huánjìng环境。
Họ đang thu thập chữ ký trên đường phố, kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường biển.
They are collecting signatures on the street, calling on everyone to protect the marine environment.
zhè这jiā家bówùguǎn博物馆cháng常nián年xiàng向shèhuì社会zhēngjí征集yǒu有lìshǐ历史jiàzhí价值de的wénwù文物。
Bảo tàng này quanh năm kêu gọi cộng đồng hiến tặng các di vật có giá trị lịch sử.
This museum continuously solicits historically valuable cultural relics from the public.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây