征集
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "征集" (zhēngjí) mang nghĩa "thu thập, chiêu mộ, kêu gọi", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 集 (jí - tập): "tập hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 集: Đàn chim nhỏ (隹) từ khắp nơi bay về đậu kín trên ngọn cây gỗ (木) tạo nên cảnh tượng sum vầy, tập hợp (集).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 征集
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu thập, chiêu mộ, kêu gọi
Ví dụ (5)
政府正在向公众广泛征集对新政策的意见。
Chính phủ đang thu thập rộng rãi ý kiến của công chúng về chính sách mới.
The government is widely soliciting public opinions on the new policy.
委员会开始面向全国征集活动标志的设计方案。
Ủy ban bắt đầu kêu gọi các phương án thiết kế logo cho sự kiện trên toàn quốc.
The committee has begun soliciting design proposals for the event logo nationwide.
为了顺利举办运动会,主办方计划征集五百名志愿者。
Để tổ chức đại hội thể thao thuận lợi, ban tổ chức lên kế hoạch chiêu mộ 500 tình nguyện viên.
To ensure the smooth running of the sports meet, the organizers plan to recruit five hundred volunteers.
他们正在街头征集签名,呼吁大家保护海洋环境。
Họ đang thu thập chữ ký trên đường phố, kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường biển.
They are collecting signatures on the street, calling on everyone to protect the marine environment.
这家博物馆常年向社会征集有历史价值的文物。
Bảo tàng này quanh năm kêu gọi cộng đồng hiến tặng các di vật có giá trị lịch sử.
This museum continuously solicits historically valuable cultural relics from the public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây