振振有词
—
Gợi nhớ
Từ "振振有词" (zhèn zhèn yǒu cí) mang nghĩa "nói năng hùng hồn như thể có lý lắm, già mồm cãi lý", kết hợp bởi 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 振 (zhèn - chấn): "Rung" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 振: Đôi bàn tay (扌) vươn lên đúng thời khắc chuyển mình của đất trời (辰) để rung chuyển và chấn hưng tinh thần (振). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.
Thành phần cấu tạo
振振有词
nói năng hùng hồn như thể có lý lắm, già mồm cãi lý
振
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
振
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
词
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 振振有词
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nói năng hùng hồn như thể có lý lắm, già mồm cãi lý
Ví dụ (3)
即使犯了错,他依然振振有词地为自己辩护。
Dù phạm lỗi nhưng anh ta vẫn dùng những lý lẽ tự cho là đúng để tự bào chữa cho mình.
Even after making a mistake, he still defended himself self-righteously.
看到她犯错后还振振有词的样子,老师感到很无奈。
Nhìn bộ dạng nói năng hùng hồn đầy lý lẽ của cô ấy sau khi làm sai, giáo viên cảm thấy rất bất lực.
Seeing her speak so plausibly and self-righteously even after making a mistake, the teacher felt helpless.
那个骗子被当场抓住,却依然振振有词地抵赖。
Kẻ lừa đảo đó bị bắt tại trận nhưng vẫn cãi chày cãi cối với vẻ hùng hồn đầy lý lẽ.
That scammer was caught red-handed, yet he still denied it with self-righteous excuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây