召来
—
Gợi nhớ
Từ "召来" (zhào lái) mang nghĩa "triệu tới, gọi đến", kết hợp bởi 召 (zhào - triệu): "Triệu tập" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 召: Mở miệng (口) hô to sắc bén như dao (刀), gọi mọi người tập trung lại, triệu tập (召). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 召来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:triệu tới, gọi đến
Ví dụ (3)
经理把秘书召来,吩咐她准备会议材料。
Giám đốc gọi thư ký đến và bảo cô ấy chuẩn bị tài liệu họp.
The manager summoned his secretary and instructed her to prepare the meeting materials.
他的精彩表演召来了许多围观的群众。
Màn biểu diễn xuất sắc của anh ấy đã thu hút rất nhiều người dân đến xem.
His wonderful performance drew a large crowd of onlookers.
皇帝下令将所有的大臣召来商讨国事。
Hoàng đế hạ lệnh triệu tập tất cả các đại thần đến bàn luận quốc sự.
The emperor ordered all the ministers to be summoned to discuss affairs of state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây