仗义
—
Gợi nhớ
Từ "仗义" (zhàng yì) mang nghĩa "trọng nghĩa khí, trượng nghĩa", kết hợp bởi 仗 (zhàng - trượng): "dựa vào" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仗: Người lính (亻) tay nắm chắc cây trượng dài một trượng (丈) bước ra trận tiền, mang nghĩa trận đánh hoặc cậy thế, dựa vào (仗). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仗义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trọng nghĩa khí, trượng nghĩa
Ví dụ (3)
他这个人非常仗义,朋友遇到困难他总是第一个站出来帮忙。
Con người anh ấy rất trượng nghĩa, bạn bè gặp khó khăn anh ấy luôn là người đầu tiên đứng ra giúp đỡ.
He is a very loyal and generous person; whenever a friend is in trouble, he is always the first to step up and help.
关键时刻,他仗义执言,为受委屈的同事说了公道话。
Vào thời khắc then chốt, anh ấy đã trượng nghĩa lên tiếng, nói lời công đạo cho người đồng nghiệp bị chịu uất ức.
At the critical moment, he spoke up out of a sense of justice and defended his wronged colleague.
大家都喜欢跟他交往,因为他为人仗义,值得信赖。
Mọi người đều thích kết giao với anh ấy vì anh ấy là người trượng nghĩa, đáng tin cậy.
Everyone likes to be friends with him because he is loyal, righteous, and trustworthy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây