湛蓝
—
Gợi nhớ
Từ "湛蓝" (zhàn lán) mang nghĩa "xanh biếc, trong xanh", kết hợp bởi 湛 (zhàn - trạm): "Sâu" + 蓝 (lán - lam): "xanh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 湛: Làn nước hồ (氵) lắng đọng đến mức vô cùng (甚) tĩnh lặng làm lộ rõ đáy hồ xanh biếc, nghĩa là sâu thẳm, trong vắt (湛). • Chữ 蓝: Từ những nhánh cỏ cây (艹) được người thợ đem ngâm chắt lọc trong chậu (监) tạo nên thứ thuốc nhuộm mang sắc xanh da trời, màu xanh lam (蓝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 湛蓝
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xanh biếc, trong xanh
Ví dụ (3)
雨后初晴,天空中呈现出一片湛蓝的色彩。
Sau cơn mưa trời hửng nắng, bầu trời hiện lên một màu xanh trong vắt.
As the sky clears after the rain, it takes on a deep azure hue.
轮船在湛蓝的大海中缓缓航行。
Chiếc tàu thủy chậm rãi hành trình giữa biển khơi xanh biếc.
The ship sails slowly across the deep blue sea.
这里的湖水湛蓝见底,非常美丽。
Nước hồ ở đây xanh trong nhìn thấy tận đáy, vô cùng đẹp đẽ.
The lake water here is a crystal-clear azure right down to the bottom, looking remarkably beautiful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây