ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精湛
jīng zhàn
tuyệt vời
Hán việt: tinh trạm
—

Gợi nhớ

Từ "精湛" (jīng zhàn) mang nghĩa "tuyệt vời", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 湛 (zhàn - trạm): "Sâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 湛: Làn nước hồ (氵) lắng đọng đến mức vô cùng (甚) tĩnh lặng làm lộ rõ đáy hồ xanh biếc, nghĩa là sâu thẳm, trong vắt (湛).

Thành phần cấu tạo

精湛
jīng zhàn
tuyệt vời
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
湛
zhàn • trạm
Sâu
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
yīshēng医生yòng用jīngzhàn精湛de的yīshù医术wǎnjiù挽救le了bìngrén病人de的shēngmìng生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân bằng y thuật tinh thâm của mình.
The doctor saved the patient's life with his consummate medical skills.
guānzhòngmen观众们duì对gāngqínjiā钢琴家jīngzhàn精湛de的yǎnzòu演奏bàoyǐ报以rèliè热烈de的zhǎngshēng掌声。
Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm những tràng pháo tay nồng nhiệt vì màn biểu diễn điêu luyện của ông.
The audience gave warm applause for the pianist's masterful performance.
zhè这jiàn件mùdiāo木雕gōngyìpǐn工艺品zhǎnshì展示le了gōngjiàng工匠jīngzhàn精湛de的shǒuyì手艺。
Tác phẩm thủ công mỹ nghệ điêu khắc gỗ này thể hiện tay nghề tinh xảo tuyệt vời của người thợ.
This woodcarving craft showcases the artisan's exquisite craftsmanship.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây