精湛
—
Gợi nhớ
Từ "精湛" (jīng zhàn) mang nghĩa "tuyệt vời", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 湛 (zhàn - trạm): "Sâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 湛: Làn nước hồ (氵) lắng đọng đến mức vô cùng (甚) tĩnh lặng làm lộ rõ đáy hồ xanh biếc, nghĩa là sâu thẳm, trong vắt (湛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精湛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tuyệt vời
Ví dụ (3)
医生用精湛的医术挽救了病人的生命。
Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân bằng y thuật tinh thâm của mình.
The doctor saved the patient's life with his consummate medical skills.
观众们对钢琴家精湛的演奏报以热烈的掌声。
Khán giả đã dành cho nghệ sĩ dương cầm những tràng pháo tay nồng nhiệt vì màn biểu diễn điêu luyện của ông.
The audience gave warm applause for the pianist's masterful performance.
这件木雕工艺品展示了工匠精湛的手艺。
Tác phẩm thủ công mỹ nghệ điêu khắc gỗ này thể hiện tay nghề tinh xảo tuyệt vời của người thợ.
This woodcarving craft showcases the artisan's exquisite craftsmanship.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây