暂缓
—
Gợi nhớ
Từ "暂缓" (zhàn huǎn) mang nghĩa "tạm hoãn, trì hoãn", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 缓 (huǎn - hoãn): "Chậm rãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 缓: Tay cầm sợi tơ mảnh (纟) phải kéo thật nhẹ nhàng, từ tốn (爰) để chỉ không đứt, gợi nhịp điệu chậm rãi, thong thả (缓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暂缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạm hoãn, trì hoãn
Ví dụ (3)
鉴于目前资金紧张,公司决定暂缓新项目的开发。
Do tình hình tài chính hiện tại đang eo hẹp, công ty quyết định tạm hoãn việc phát triển dự án mới.
Given the current tight funding, the company decided to postpone the development of the new project.
法院因需要进一步调查,暂缓宣布判决结果。
Tòa án quyết định tạm hoãn tuyên án do cần phải điều tra thêm.
Due to the need for further investigation, the court postponed announcing the verdict.
听取了专家的意见后,政府决定暂缓执行这项政策。
Sau khi lắng nghe ý kiến của các chuyên gia, chính phủ quyết định tạm hoãn thi hành chính sách này.
After listening to the experts' opinions, the government decided to suspend the implementation of this policy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây