斩断
—
Gợi nhớ
Từ "斩断" (zhǎn duàn) mang nghĩa "cắt đứt, chặt đứt", kết hợp bởi 斩 (zhǎn - trảm): "chặt" + 断 (duàn - đoạn): "Cắt đứt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斩: Cỗ xe chiến (车) lao tới cùng lưỡi rìu sắc bén (斤) vung xuống dứt khoát là hình ảnh xử quyết, chặt, chém (斩). • Chữ 断: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chém phăng bó sợi và hạt gạo (米) làm đôi một cách dứt khoát nghĩa là cắt đứt, phán đoán (断).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斩断
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cắt đứt, chặt đứt
Ví dụ (3)
他用斧头用力一挥,斩断了地上的粗绳。
Anh ta dùng rìu vung mạnh một cái, chặt đứt sợi dây thừng thô trên mặt đất.
With a forceful swing of his axe, he severed the thick rope on the ground.
为了重新开始,他决定彻底斩断与过去的恩怨纠葛。
Để bắt đầu lại, anh ấy quyết định cắt đứt hoàn toàn những ân oán vướng mắc với quá khứ.
In order to start anew, he decided to completely sever all past grievances and entanglements.
警方重拳出击,一举斩断了这条跨国走私毒品的链条。
Lực lượng cảnh sát ra đòn mạnh mẽ, triệt phá và cắt đứt hoàn toàn chuỗi đường dây buôn lậu ma túy xuyên quốc gia này.
The police struck hard and severed this transnational drug-smuggling chain in one fell swoop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây