展翅
—
Gợi nhớ
Từ "展翅" (zhǎn chì) mang nghĩa "dang rộng đôi cánh, tung cánh", kết hợp bởi 展 (zhǎn - triển): "Trưng bày" + 翅 (chì - sí): "cánh (chim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 展: Người thợ mở rộng tấm thân (尸) để trải những bộ y phục lộng lẫy (衣) ra cho mọi người cùng chiêm ngưỡng tại buổi trưng bày (展). • Chữ 翅: Từ phần nhánh thân (支) vươn ra những lớp lông vũ (羽) mềm mại giúp chim và côn trùng tung bay chính là đôi cánh (翅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 展翅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:dang rộng đôi cánh, tung cánh
Ví dụ (3)
雄鹰在山顶展翅高飞,翱翔于蓝天之中。
Đại bàng tung cánh bay cao trên đỉnh núi, lượn giữa trời xanh.
The eagle spread its wings and flew high above the mountain peak, soaring in the blue sky.
小鸟站在树枝上,抖了抖羽毛准备展翅。
Chú chim nhỏ đậu trên cành cây, rũ rũ lông cánh chuẩn bị tung cánh.
The little bird stood on the branch, ruffled its feathers, and prepared to spread its wings.
毕业典礼后,同学们就像展翅的鸟儿奔向各自的前程。
Sau lễ tốt nghiệp, các bạn học sinh giống như những chú chim tung cánh bay hướng về tương lai riêng của mình.
After the graduation ceremony, the classmates were like birds spreading their wings, heading toward their respective futures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây