沾沾自喜
—
Gợi nhớ
Từ "沾沾自喜" (zhān zhān zì xǐ) mang nghĩa "tự mãn, đắc ý", kết hợp bởi 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 沾 (zhān - triêm): "làm ướt" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 沾: Những giọt nước (氵) bắn lên chiếm giữ (占) trên bề mặt vạt áo khiến quần áo bị thấm dính và làm ướt (沾). • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沾沾自喜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tự mãn, đắc ý
Ví dụ (3)
虽然这次考试考了第一名,但你不能沾沾自喜。
Mặc dù kỳ thi lần này đạt hạng nhất, nhưng bạn không được tự mãn (tự đắc, đắc ý).
Although you came in first in this exam, you shouldn't be complacent.
他因为取得了一点点小成就就沾沾自喜,结果很快退步了。
Anh ta vì đạt được một chút thành tựu nhỏ nhoi mà tự mãn (đắc ý), kết quả là nhanh chóng thụt lùi.
He became smug over a tiny achievement and ended up falling behind quickly.
真正聪明的人不会为一时的胜利而沾沾自喜。
Người thực sự thông minh sẽ không vì một chiến thắng nhất thời mà tự mãn đắc ý.
Truly wise people do not get smug over a temporary victory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây