曾祖父
—
Gợi nhớ
Từ "曾祖父" (zēng zǔ fù) mang nghĩa "ông cố, cụ nội", kết hợp bởi 曾 (céng / zēng - tằng): "từng" + 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 父 (fù - phụ): "Cha". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾). • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 父: Hình bàn tay cầm rìu đá lao động nuôi sống gia đình, người đàn ông trụ cột trong nhà, cha 父.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 曾祖父
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ông cố, cụ nội
Ví dụ (3)
我的曾祖父今年已经九十五岁了,身体依然很硬朗。
Cụ nội của tôi năm nay đã chín mươi lăm tuổi, sức khỏe vẫn còn rất dẻo dai.
My great-grandfather is already ninety-five years old this year, and he is still hale and hearty.
这张黑白老照片上的人是我的曾祖父。
Người trong bức ảnh đen trắng cũ này chính là ông cố của tôi.
The person in this old black-and-white photo is my great-grandfather.
曾祖父常常给我们讲他年轻时候的故事。
Cụ nội thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện thời trẻ của cụ.
My great-grandfather often tells us stories from when he was young.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây