ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
祖传
zǔchuán
gia truyền, truyền từ đời cha ông
Hán việt: tổ truyền
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "祖传" (zǔchuán) mang nghĩa "gia truyền, truyền từ đời cha ông", kết hợp bởi 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 传 (chuán / zhuàn - truyền): "Truyền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 传: Người thầy (亻) chuyên tâm (专) đem hết tri thức dạy lại cho thế hệ sau để lưu truyền và chuyển giao (传).

Thành phần cấu tạo

祖传
zǔchuán
gia truyền, truyền từ đời cha ông
祖
zǔ • tổ
Tổ tiên
礻
Bộ Thị (đứng)
Thần linh, lễ nghi, phúc lộc (bên trái)
且
Thả
Hơn nữa, tạm thời / âm đọc (bên phải)
传
chuán / zhuàn • truyền
Truyền
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:gia truyền, truyền từ đời cha ông
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒmen我们jiā家de的zǔchuán祖传mìfāng秘方。
Đây là bí phương gia truyền của nhà chúng tôi.
This is our family's ancestral secret recipe.
zhè这gè个yùzhuó玉镯shì是tā她jiā家de的zǔchuán祖传bǎo宝wù物。
Chiếc vòng ngọc này là bảo vật gia truyền của nhà cô ấy.
This jade bracelet is her family's ancestral treasure.
tā他kào靠zǔchuán祖传de的yīshù医术zhìbìng治病jiùrén救人。
Anh ấy dựa vào y thuật gia truyền để chữa bệnh cứu người.
He treats illnesses and saves lives with his family's ancestral medical skills.
zhè这jiàn件gǔdǒng古董shì是zǔchuán祖传de的,juéduì绝对bù不néng能mài卖。
Món đồ cổ này là đồ gia truyền, tuyệt đối không thể bán.
This antique is an ancestral heirloom and absolutely cannot be sold.
zhè这jiā家cāntīng餐厅yǐ以qí其zǔchuán祖传kǎoyā烤鸭ér而wénmíng闻名。
Nhà hàng này nổi tiếng với món vịt quay gia truyền.
This restaurant is famous for its ancestral roast duck recipe.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây