增援
—
Gợi nhớ
Từ "增援" (zēng yuán) mang nghĩa "tăng viện, tiếp viện", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 增援
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tăng viện, tiếp viện
Ví dụ (3)
前线告急,总部决定立刻派兵增援。
Tiền tuyến báo động khẩn cấp, bộ tổng tư lệnh quyết định lập tức phái quân tăng viện.
With the front line in an emergency, headquarters decided to send troops as reinforcements immediately.
警察局增援的警力已经到达了案发现场。
Lực lượng cảnh sát tăng viện của đồn cảnh sát đã đến hiện trường vụ án.
The police reinforcements from the station have arrived at the crime scene.
在盟军的强力增援下,我们成功守住了阵地。
Dưới sự tiếp viện mạnh mẽ của phe đồng minh, chúng tôi đã bảo vệ thành công trận địa.
With strong reinforcements from the allied forces, we successfully held our position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây