增长
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "增长" (zēngzhǎng) mang nghĩa "tăng trưởng", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 增长
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng trưởng
Ví dụ (3)
公司的销售额持续增长。
Doanh số của công ty tiếp tục tăng trưởng.
The company's sales continue to grow.
人口增长带来新的需求。
Tăng trưởng dân số mang lại nhu cầu mới.
Population growth brings new demands.
学习时间增长后,成绩提高了。
Sau khi thời gian học tăng lên, thành tích đã nâng cao.
As study time increased, grades improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây