睫毛增长液
—
Gợi nhớ
Từ "睫毛增长液" (jiémáo zēngzhǎngyè) mang nghĩa "Serum dưỡng dài mi", kết hợp bởi 睫 + 毛 (máo - mao): "Lông" + 增 (zēng - tăng): "tăng" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 睫毛增长液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Serum dưỡng dài mi
Ví dụ (3)
她坚持涂抹了一个月的睫毛增长液,睫毛确实变长了。
Cô ấy kiên trì thoa serum dưỡng dài mi suốt một tháng, lông mi thực sự đã dài ra.
She consistently applied eyelash growth serum for a month, and her lashes really did grow longer.
涂抹睫毛增长液时要小心,避免液体流进眼睛里引起刺痛。
Khi thoa serum dưỡng dài mi phải cẩn thận, tránh để dung dịch chảy vào mắt gây đau rát.
Be careful when applying eyelash growth serum to avoid getting the liquid into your eyes and causing stinging.
并非所有睫毛增长液都有效,购买时要看清成分安全。
Không phải tất cả serum dưỡng dài mi đều có hiệu quả, khi mua cần nhìn kỹ thành phần an toàn.
Not all eyelash growth serums are effective; check the safety of the ingredients carefully when purchasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây