外援
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "外援" (wàiyuán) mang nghĩa "viện trợ nước ngoài; cầu thủ ngoại", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 外援
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viện trợ nước ngoài; cầu thủ ngoại
Ví dụ (5)
这支足球队刚刚签下了一名优秀的外援。
Đội bóng đá này vừa ký hợp đồng với một cầu thủ ngoại xuất sắc.
This football team has just signed an excellent foreign player.
这个国家在遭受自然灾害后,收到了大量的国际外援。
Quốc gia này đã nhận được rất nhiều viện trợ quốc tế sau khi hứng chịu thảm họa thiên nhiên.
After suffering a natural disaster, this country received a large amount of international aid.
外援的加入大大提升了球队的整体实力。
Sự tham gia của ngoại binh đã nâng cao đáng kể sức mạnh tổng thể của đội bóng.
The addition of the foreign player greatly improved the team's overall strength.
我们必须依靠自己的力量,不能总是指望外援。
Chúng ta phải dựa vào sức mạnh của chính mình, không thể luôn trông chờ vào sự hỗ trợ từ bên ngoài.
We must rely on our own strength and can't always count on outside help.
这位外援在昨天的比赛中进了三个球。
Cầu thủ ngoại này đã ghi ba bàn thắng trong trận đấu hôm qua.
This foreign player scored three goals in yesterday's match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây