增添
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "增添" (zēngtiān) mang nghĩa "tăng thêm", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 增添
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng thêm, thêm vào, tô điểm thêm, làm tăng.
Ví dụ (5)
孩子的出生给这个家庭增添了许多欢乐。
Sự ra đời của đứa trẻ đã tăng thêm rất nhiều niềm vui cho gia đình này.
The birth of the child has brought a great deal of joy to the family.
这幅画挂在这里,给房间增添了几分雅致。
Bức tranh này treo ở đây đã làm tăng thêm vài phần nhã nhặn cho căn phòng.
Hanging here, this painting adds a touch of elegance to the room.
你的到来为我们的晚会增添了光彩。
Sự hiện diện của bạn đã làm tăng thêm vẻ vang (tỏa sáng) cho dạ tiệc của chúng tôi.
Your presence added brilliance to our party.
这件事只会给你增添烦恼。
Việc này sẽ chỉ làm tăng thêm phiền não cho bạn mà thôi.
This will only add to your troubles.
节日里挂上的红灯笼增添了喜庆的气氛。
Những chiếc đèn lồng đỏ treo trong ngày lễ đã làm tăng thêm bầu không khí vui mừng.
The red lanterns hung for the festival added to the joyous atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây