ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
增添
zēngtiān
tăng thêm, thêm vào, tô điểm thêm, làm tăng.
Hán việt: tăng thiêm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "增添" (zēngtiān) mang nghĩa "tăng thêm", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添).

Thành phần cấu tạo

增添
zēngtiān
tăng thêm
增
zēng • tăng
tăng
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
添
tiān • thiêm
Thêm vào
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, dòng chất lỏng (bên trái)
忝
Chữ Thiểm
Bầu trời và tấm lòng rộng mở (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng thêm, thêm vào, tô điểm thêm, làm tăng.
Ví dụ (5)
háizi孩子de的chūshēng出生gěi给zhè这gè个jiātíng家庭zēngtiān增添le了xǔduō许多huānlè欢乐。
Sự ra đời của đứa trẻ đã tăng thêm rất nhiều niềm vui cho gia đình này.
The birth of the child has brought a great deal of joy to the family.
zhè这fú幅huà画guà挂zài在zhèlǐ这里,gěi给fángjiān房间zēngtiān增添le了jǐ几fēn分yǎzhì雅致。
Bức tranh này treo ở đây đã làm tăng thêm vài phần nhã nhặn cho căn phòng.
Hanging here, this painting adds a touch of elegance to the room.
nǐ你de的dàolái到来wèi为wǒmen我们de的wǎnhuì晚会zēngtiān增添le了guāngcǎi光彩。
Sự hiện diện của bạn đã làm tăng thêm vẻ vang (tỏa sáng) cho dạ tiệc của chúng tôi.
Your presence added brilliance to our party.
zhè这jiàn件shì事zhǐ只huì会gěi给nǐ你zēngtiān增添fánnǎo烦恼。
Việc này sẽ chỉ làm tăng thêm phiền não cho bạn mà thôi.
This will only add to your troubles.
jiérì节日lǐ里guà挂shàng上de的hóngdēnglóng红灯笼zēngtiān增添le了xǐqìng喜庆de的qìfēn气氛。
Những chiếc đèn lồng đỏ treo trong ngày lễ đã làm tăng thêm bầu không khí vui mừng.
The red lanterns hung for the festival added to the joyous atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây