添加
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "添加" (tiānjiā) mang nghĩa "thêm vào, bổ sung", kết hợp bởi 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 添加
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thêm vào, bổ sung
Ví dụ (5)
请在咖啡里添加一些糖。
Vui lòng thêm chút đường vào cà phê.
Please add some sugar to the coffee.
新版软件添加了许多功能。
Phiên bản phần mềm mới đã bổ sung thêm nhiều tính năng.
The new version of the software has added many features.
你可以在邮件中添加附件。
Bạn có thể thêm tệp đính kèm vào trong email.
You can add an attachment to the email.
不要添加任何化学防腐剂。
Đừng thêm bất kỳ chất bảo quản hóa học nào.
Do not add any chemical preservatives.
我们需要在会议室里添加几把椅子。
Chúng ta cần thêm vài chiếc ghế vào phòng họp.
We need to add a few chairs to the meeting room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây