无添加
—
Gợi nhớ
Từ "无添加" (wú tiānjiā) mang nghĩa "Không chất bảo quản / Không phụ gia", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 添 (tiān - thiêm): "Thêm vào" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 添: Rót thêm từng giọt nước mát (氵) với tấm lòng hiếu khách (忝) cho đầy ắp chén trà, mang ý nghĩa thêm vào, tăng cường (添). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无添加
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:Không chất bảo quản / Không phụ gia
Ví dụ (2)
这款针对敏感肌的护肤品是无添加配方的。
Sản phẩm dưỡng da dành riêng cho da nhạy cảm này có công thức không chứa chất phụ gia.
This skincare product for sensitive skin has an additive-free formula.
无添加的护肤品保质期通常较短,开封后需尽早使用。
Mỹ phẩm không chất bảo quản thường có hạn sử dụng ngắn, sau khi mở nắp cần sử dụng càng sớm càng tốt.
Additive-free skincare products usually have a shorter shelf life and should be used as soon as possible after opening.
2
danh từ
Nghĩa:Không chất bảo quản / Không phụ gia
Ví dụ (1)
该品牌主打“无添加”,深得安全主义消费者的信赖。
Thương hiệu này lấy "không phụ gia" làm tôn chỉ hàng đầu, nhận được sự tin tưởng sâu sắc từ người tiêu dùng chuộng tính an toàn.
This brand focuses on "additive-free" products, earning deep trust from safety-conscious consumers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây