增收
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "增收" (zēngshōu) mang nghĩa "tăng thu nhập, tăng thu", kết hợp bởi 增 (zēng - tăng): "tăng" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 增收
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng thu nhập, tăng thu
Ví dụ (5)
今年风调雨顺,农民有望增收。
Năm nay mưa thuận gió hòa, nông dân có hy vọng tăng thu nhập.
With favorable weather this year, farmers can expect to increase their income.
企业通过开发新产品来实现增收。
Doanh nghiệp thông qua việc phát triển sản phẩm mới để thực hiện việc tăng thu.
The company increases its revenue by developing new products.
政府采取了多项措施帮助困难群众增收。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để giúp đỡ quần chúng khó khăn tăng thu nhập.
The government has taken multiple measures to help disadvantaged people increase their income.
我们必须增收节支,才能度过经济难关。
Chúng ta phải tăng thu giảm chi thì mới có thể vượt qua giai đoạn kinh tế khó khăn.
We must increase revenue and cut expenses in order to get through this economic hardship.
他利用业余时间做兼职,努力实现个人增收。
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh rỗi làm thêm, nỗ lực thực hiện việc tăng thu nhập cá nhân.
He takes on part-time work in his spare time to increase his personal income.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây