递增
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "递增" (dìzēng) mang nghĩa "tăng dần", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 增 (zēng - tăng): "tăng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 增: Những lớp đất mới (土) được bồi đắp chồng lên từng tầng (曾) vốn có làm cho gò đất ngày càng tăng, thêm vào (增).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 递增
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng dần, tăng lên lần lượt, gia tăng theo cấp độ.
Ví dụ (5)
该公司的利润正在逐年递增。
Lợi nhuận của công ty đó đang tăng dần theo từng năm.
The company's profits are increasing year by year.
随着工龄的增长,工资也会相应递增。
Cùng với sự gia tăng của thâm niên, tiền lương cũng sẽ tăng dần tương ứng.
As years of service increase, salary will rise accordingly.
人口数量呈递增趋势。
Số lượng dân số thể hiện xu thế tăng dần.
The population is showing an upward trend.
这里的房价每个月都在递增。
Giá nhà ở đây tháng nào cũng tăng lên.
Housing prices here are increasing month by month.
我们要按照递增的比例缴纳税款。
Chúng ta phải nộp thuế theo tỷ lệ lũy tiến (tăng dần).
We have to pay taxes according to an increasing rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây