递交
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "递交" (dìjiāo) mang nghĩa "nộp, đệ trình, giao tay trực tiếp", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 交 (jiāo - giao): "giao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 递交
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nộp, đệ trình, giao tay trực tiếp
Ví dụ (5)
他向老板递交了辞呈。
Anh ấy đã đệ trình đơn từ chức cho ông chủ.
He submitted his resignation to the boss.
新任大使向总统递交了国书。
Đại sứ mới nhậm chức đã trình quốc thư lên tổng thống.
The newly appointed ambassador presented his credentials to the president.
请在星期五之前递交申请表。
Vui lòng nộp đơn đăng ký trước thứ Sáu.
Please submit the application form by Friday.
委员会已经递交了最终的调查报告。
Ủy ban đã nộp báo cáo điều tra cuối cùng.
The committee has already submitted the final investigation report.
我已经把这份重要文件亲手递交给他了。
Tôi đã đích thân giao tay tài liệu quan trọng này cho anh ấy.
I personally handed this important document to him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây