责无旁贷
—
Gợi nhớ
Từ "责无旁贷" (zé wú páng dài) mang nghĩa "trách nhiệm không thể đùn đẩy", kết hợp bởi 责 (zé - trách): "trách nhiệm" + 无 (wú - vô): "không có" + 旁 (páng - bàng): "bên cạnh" + 贷 (dài - đại): "cho vay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 责: Người đứng đầu làm chủ (主) quản lý tiền bạc và tài sản chung (贝) luôn phải gánh vác trọn vẹn trách nhiệm và bổn phận (责). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 旁: Người đứng thẳng (立) mở rộng tầm nhìn về bốn phương (方) để quan sát những người đang đứng ở ngay bên cạnh mình (旁). • Chữ 贷: Dùng tiền bạc (贝) trao đổi thay thế (代) tạm thời cho nhau trong lúc túng thiếu chính là việc cho vay, vay mượn (贷).
Thành phần cấu tạo
责无旁贷
trách nhiệm không thể đùn đẩy
责
主
Chữ Chủ
Người đứng đầu, làm chủ (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
旁
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn / âm đọc (phía dưới)
贷
代
Đại
Thay / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền bạc, tài sản quý giá (phía dưới)
Phân tích từ 责无旁贷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:trách nhiệm không thể đùn đẩy
Ví dụ (3)
赡养父母是子女责无旁贷的义务。
Phụng dưỡng cha mẹ là nghĩa vụ không thể đùn đẩy của con cái.
Supporting one's parents is an unshirkable duty of their children.
作为班长,组织这次活动是我责无旁贷的事。
Với tư cách là lớp trưởng, tổ chức hoạt động lần này là trách nhiệm không thể thoái thác của tôi.
As the class monitor, organizing this event is my unshirkable responsibility.
保护环境是每个人都责无旁贷的历史使命。
Bảo vệ môi trường là sứ mệnh lịch sử mà mỗi người đều không thể trốn tránh trách nhiệm.
Protecting the environment is a historic mission that every person is duty-bound to fulfill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây