ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赞颂
zàn sòng
Ca tụng, ca ngợi
Hán việt: tán tụng
—

Gợi nhớ

Từ "赞颂" (zàn sòng) mang nghĩa "Ca tụng, ca ngợi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 颂 (sòng - tụng): "Ca ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 颂: Trước mặt công chúng (公), mọi người đều ngẩng cao đầu (页) dùng lời lẽ trang trọng để tán dương và ca ngợi công đức (颂).

Thành phần cấu tạo

赞颂
zàn sòng
Ca tụng, ca ngợi
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
颂
sòng • tụng
Ca ngợi
公
Công
Chung, công / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Ca tụng, ca ngợi
Ví dụ (3)
shīrén诗人men们xiěxià写下le了xǔduō许多shīpiān诗篇lái来zànsòng赞颂yīngxióng英雄de的zhuàng壮jǔ举。
Các nhà thơ đã viết rất nhiều bài thơ để ca ngợi hành động anh hùng.
Poets have written many poems to praise the heroes' magnificent deeds.
tā她de的wúsīfèngxiàn无私奉献dédào得到le了shèhuì社会gèjiè各界de的guǎngfàn广泛zànsòng赞颂。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các giới trong xã hội.
Her selfless dedication received widespread praise from all walks of life.
gēcí歌词lǐ里chōngmǎn充满le了duì对zǔguó祖国dàhǎohéshān大好河山de的zànsòng赞颂zhī之qíng情。
Lời bài hát tràn ngập tình cảm ca ngợi non sông gấm vóc của tổ quốc.
The lyrics are filled with praise for the motherland's magnificent rivers and mountains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây