赞颂
—
Gợi nhớ
Từ "赞颂" (zàn sòng) mang nghĩa "Ca tụng, ca ngợi", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 颂 (sòng - tụng): "Ca ngợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 颂: Trước mặt công chúng (公), mọi người đều ngẩng cao đầu (页) dùng lời lẽ trang trọng để tán dương và ca ngợi công đức (颂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赞颂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Ca tụng, ca ngợi
Ví dụ (3)
诗人们写下了许多诗篇来赞颂英雄的壮举。
Các nhà thơ đã viết rất nhiều bài thơ để ca ngợi hành động anh hùng.
Poets have written many poems to praise the heroes' magnificent deeds.
她的无私奉献得到了社会各界的广泛赞颂。
Sự cống hiến vô tư của cô ấy đã nhận được sự ca ngợi rộng rãi từ các giới trong xã hội.
Her selfless dedication received widespread praise from all walks of life.
歌词里充满了对祖国大好河山的赞颂之情。
Lời bài hát tràn ngập tình cảm ca ngợi non sông gấm vóc của tổ quốc.
The lyrics are filled with praise for the motherland's magnificent rivers and mountains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây