匀称
—
Gợi nhớ
Từ "匀称" (yún chèng) mang nghĩa "Cân đối, đều đặn", kết hợp bởi 匀 (yún - quân): "đều" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匀: Bàn tay khéo léo bao bọc (勹) và san sẻ hai phần (二) cân bằng không chút chênh lệch để mọi thứ trở nên đều đặn, đồng đều (匀). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 匀称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Cân đối, đều đặn
Ví dụ (3)
她的身材十分匀称,穿什么衣服都好看。
Dáng người cô ấy vô cùng cân đối, mặc quần áo gì cũng đẹp.
She has a very well-proportioned figure and looks good in anything she wears.
呼吸匀称是保持跑步节奏的关键。
Hít thở đều đặn là chìa khóa để duy trì nhịp điệu chạy bộ.
Even breathing is the key to maintaining a steady running pace.
这座建筑的结构匀称,给人一种稳重的美感。
Cấu trúc của tòa nhà này cân đối, mang lại cho người ta một vẻ đẹp vững chãi.
The structure of this building is well-proportioned, giving people a sense of poised beauty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây