ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
堪称
kānchēng
xứng được gọi là, đáng được danh hiệu
Hán việt: kham xưng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "堪称" (kānchēng) mang nghĩa "xứng được gọi là, đáng được danh hiệu", kết hợp bởi 堪 (kān - kham): "có thể chịu được" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堪: Nền đất (土) đã được đầm nén cực kỳ kỹ lưỡng (甚) nên hoàn toàn đủ sức nâng đỡ và có thể chịu được sức nặng lớn (堪). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

堪称
kānchēng
xứng được gọi là, đáng được danh hiệu
堪
kān • kham
có thể chịu được
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甚
Chữ Thậm
rất, cực kỳ (bên phải)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xứng được gọi là, đáng được danh hiệu
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的shìjué视觉xiàoguǒ效果kānchēng堪称wánměi完美。
Hiệu ứng hình ảnh của bộ phim này xứng đáng được gọi là hoàn hảo.
The visual effects of this film can be called perfect.
tā他de的chúyì厨艺kānchēng堪称yì一jué绝。
Tài nấu nướng của anh ấy đáng được danh hiệu là có một không hai.
His cooking skills are truly outstanding.
zhè这zuò座jiànzhù建筑kānchēng堪称xiàndài现代shèjì设计de的diǎnfàn典范。
Tòa nhà này xứng đáng được gọi là một hình mẫu của thiết kế hiện đại.
This building can be regarded as a model of modern design.
nénggòu能够zài在zhème这么duǎn短de的shíjiān时间nèi内wánchéng完成rènwù任务,kānchēng堪称qíjì奇迹。
Có thể hoàn thành nhiệm vụ trong thời gian ngắn như vậy xứng đáng được gọi là một phép màu.
Being able to complete the task in such a short time can only be called a miracle.
lǐ bái李白de的zuòpǐn作品kānchēng堪称zhōngguó中国gǔdiǎnwénxué古典文学de的guībǎo瑰宝。
Tác phẩm của Lý Bạch đáng được danh hiệu là báu vật của văn học cổ điển Trung Quốc.
Li Bai's works are treasures of classical Chinese literature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây