号称
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "号称" (hàochēng) mang nghĩa "được xưng là, mang danh hiệu", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được xưng là, mang danh hiệu
Ví dụ (5)
这家餐厅号称是全城最好的。
Nhà hàng này được xưng là tốt nhất toàn thành phố.
This restaurant claims to be the best in the city.
这支军队号称天下无敌。
Đội quân này mang danh hiệu thiên hạ vô địch.
This army claims to be invincible.
这个城市号称“东方威尼斯”。
Thành phố này được mệnh danh là "Venice của phương Đông".
This city is nicknamed the 'Venice of the East.'
他号称自己什么都懂。
Anh ta tự xưng là mình hiểu biết mọi thứ.
He claims to know everything.
这款手机号称防水防摔。
Mẫu điện thoại này được xưng là chống nước và chống va đập.
This phone is advertised as being waterproof and drop-resistant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây