称作
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "称作" (chēngzuò) mang nghĩa "được gọi là, mang tên là", kết hợp bởi 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 称作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được gọi là, mang tên là
Ví dụ (5)
地球被称作蓝色星球。
Trái Đất được gọi là hành tinh xanh.
The Earth is called the Blue Planet.
他被大家称作电脑天才。
Anh ấy được mọi người gọi là thiên tài máy tính.
He is known as a computer genius.
黄河被称作中华民族的母亲河。
Sông Hoàng Hà được gọi là dòng sông mẹ của dân tộc Trung Hoa.
The Yellow River is known as the mother river of the Chinese nation.
这种草药在古代被称作仙草。
Loại thảo dược này vào thời cổ đại được gọi là tiên thảo.
This medicinal herb was known as the immortal herb in ancient times.
这座美丽的城市被称作“东方之珠”。
Thành phố xinh đẹp này mang tên là "Hòn ngọc Phương Đông".
This beautiful city is known as the Pearl of the Orient.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây