均匀
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "均匀" (jūnyún) mang nghĩa "đều đặn", kết hợp bởi 均 (jūn - quân): "Đều" + 匀 (yún - quân): "đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 匀: Bàn tay khéo léo bao bọc (勹) và san sẻ hai phần (二) cân bằng không chút chênh lệch để mọi thứ trở nên đều đặn, đồng đều (匀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 均匀
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đều, đều đặn, cân đối, đồng đều.
Ví dụ (5)
把鸡蛋打散,搅拌均匀。
Đánh tan trứng gà, khuấy cho đều.
Beat the eggs and stir until evenly mixed.
这块地的庄稼长得很均匀。
Hoa màu trên mảnh đất này mọc rất đều.
The crops in this field are growing evenly.
他的呼吸渐渐变得均匀了。
Hơi thở của anh ấy dần dần trở nên đều đặn.
His breathing gradually became steady.
请把防晒霜均匀地涂在脸上。
Làm ơn thoa kem chống nắng thật đều lên mặt.
Please apply the sunscreen evenly to your face.
我们要保持均匀的速度跑步。
Chúng ta phải duy trì tốc độ chạy đều đặn.
We should maintain a steady pace while running.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây