人均
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "人均" (rénjūn) mang nghĩa "bình quân đầu người", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 均 (jūn - quân): "Đều". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 人均
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:bình quân đầu người
Ví dụ (5)
去年我国人均收入增加了。
Thu nhập bình quân đầu người của nước ta năm ngoái đã tăng lên.
Last year, our country's per capita income increased.
这个城市的人均寿命很高。
Tuổi thọ bình quân đầu người của thành phố này rất cao.
This city has a high life expectancy per capita.
我们的人均住房面积是多少?
Diện tích nhà ở bình quân đầu người của chúng ta là bao nhiêu?
What is our per capita living space?
该国的人均国内生产总值排名世界第一。
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người của quốc gia này xếp thứ nhất thế giới.
The country ranks first in the world in terms of GDP per capita.
随着经济的发展,人均消费水平不断提高。
Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, mức tiêu dùng bình quân đầu người không ngừng được nâng cao.
With economic development, per capita consumption levels have continued to rise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây