平均费率
—
Gợi nhớ
Từ "平均费率" (píngjūn fèi lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ phí bình quân", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 均 (jūn - quân): "Đều" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 均: San lấp mặt đất (土) cho thật đồng đều (匀) ở mọi phía để tạo nên sự cân bằng, bình đẳng và đều đặn (均). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
平均费率
Tỷ lệ phí bình quân
Phân tích từ 平均费率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ phí bình quân
Ví dụ (3)
会计正在核算平均费率。
Kế toán đang tính toán tỷ lệ phí bình quân.
The accountant is calculating the average rate.
平均费率会影响最终报价。
Tỷ lệ phí bình quân sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The average rate will affect the final quote.
确认平均费率时要看清计算依据。
Khi xác nhận tỷ lệ phí bình quân, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the average rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây