约莫
—
Gợi nhớ
Từ "约莫" (yuē mo) mang nghĩa "Khoảng chừng, ước chừng", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 莫 (mò - mạc): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 约莫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Khoảng chừng, ước chừng
Ví dụ (3)
他约莫有五十岁左右,精神看起来非常好。
Ông ấy ước chừng khoảng năm mươi tuổi, tinh thần trông rất tốt.
He is roughly fifty years old, and looks to be in great spirits.
从这里走到火车站,约莫需要二十分钟。
Từ đây đi bộ đến ga tàu hỏa ước chừng cần hai mươi phút.
Walking from here to the train station takes about twenty minutes.
聚会大概在八点开始,他约莫那个时候会到。
Buổi tụ tập bắt đầu vào khoảng 8 giờ, anh ấy ước chừng tầm đó sẽ đến.
The party starts at around eight o'clock, and he will probably arrive around that time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây