远征
—
Gợi nhớ
Từ "远征" (yuǎn zhēng) mang nghĩa "Viễn chinh, đi chiến đấu hoặc hành trình xa xôi", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远征
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Viễn chinh, đi chiến đấu hoặc hành trình xa xôi
Ví dụ (3)
历史上这支军队曾多次渡海远征。
Trong lịch sử, đội quân này từng nhiều lần vượt biển đi viễn chinh.
In history, this army crossed the sea on expeditions many times.
国家科考队即将前往南极进行科学远征。
Đội khảo sát khoa học quốc gia sắp sửa lên đường tới Nam Cực thực hiện chuyến thám hiểm xa xôi.
The national scientific research team is about to head to Antarctica for a scientific expedition.
足球队客场远征,队员们都做好了吃苦的准备。
Đội bóng đá đi thi đấu xa nhà, các cầu thủ đều chuẩn bị tinh thần chịu khổ.
As the soccer team sets off on an away game expedition, the players are all prepared to endure hardships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây