远播
—
Gợi nhớ
Từ "远播" (yuǎn bò) mang nghĩa "Lan truyền rộng rãi, tiếng tăm vang xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 播 (bō - bá): "phát sóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 播: Đôi bàn tay (扌) người nông dân lần lượt theo từng phiên (番) vung hạt giống ra khắp cánh đồng để gieo rắc và phát sóng đi xa (播).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远播
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lan truyền rộng rãi, tiếng tăm vang xa
Ví dụ (3)
他的名声远播海内外,引来许多人拜访。
Danh tiếng của ông ấy vang xa khắp trong và ngoài nước, thu hút nhiều người đến bái phỏng.
His fame has spread far and wide both at home and abroad, attracting many visitors.
这种传统手艺名声远播,深受欢迎。
Loại thủ công mỹ nghệ truyền thống này tiếng tăm vang xa, được mọi người vô cùng ưa chuộng.
This traditional craft is renowned far and wide and is deeply popular.
随着互联网的发展,好的理念更容易远播。
Cùng với sự phát triển của Internet, các ý tưởng tốt càng dễ dàng được lan truyền rộng rãi.
With the development of the Internet, good ideas can spread far and wide more easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây