ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
援引
yuán yǐn
Trích dẫn, dẫn chứng
Hán việt: viện dẫn
—

Gợi nhớ

Từ "援引" (yuán yǐn) mang nghĩa "Trích dẫn, dẫn chứng", kết hợp bởi 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.

Thành phần cấu tạo

援引
yuán yǐn
Trích dẫn, dẫn chứng
援
yuán • viện
Hỗ trợ
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
爰
Chữ Viên
Kéo lấy, dẫn dắt (bên phải)
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Trích dẫn, dẫn chứng
Ví dụ (3)
lǜshī律师zài在fǎtíng法庭shàng上yuányǐn援引le了xiāngguān相关fǎlǜ法律tiáokuǎn条款wèi为bèigào被告biànhù辩护。
Luật sư đã trích dẫn các điều khoản luật liên quan tại tòa để bào chữa cho bị cáo.
The lawyer cited relevant legal provisions in court to defend the defendant.
zhuànxiě撰写xuéshù学术lùnwén论文shí时,xūyào需要hélǐ合理de地yuányǐn援引qiánrén前人de的yánjiū研究chéngguǒ成果。
Khi viết luận văn học thuật, cần phải trích dẫn hợp lý các thành quả nghiên cứu của người đi trước.
When writing an academic paper, it is necessary to reasonably cite the research findings of predecessors.
tā他yuányǐn援引lìshǐ历史shìlì事例lái来shuōmíng说明zhè这gè个dàolǐ道理。
Anh ấy đã dẫn ra các ví dụ lịch sử để thuyết minh cho đạo lý này.
He cited historical examples to illustrate this principle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây