援引
—
Gợi nhớ
Từ "援引" (yuán yǐn) mang nghĩa "Trích dẫn, dẫn chứng", kết hợp bởi 援 (yuán - viện): "Hỗ trợ" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 援: Đưa bàn tay (扌) nắm kéo (爰) người đang gặp hoạn nạn thoát khỏi hiểm nguy chính là hành động cứu giúp, hỗ trợ, viện trợ (援). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 援引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trích dẫn, dẫn chứng
Ví dụ (3)
律师在法庭上援引了相关法律条款为被告辩护。
Luật sư đã trích dẫn các điều khoản luật liên quan tại tòa để bào chữa cho bị cáo.
The lawyer cited relevant legal provisions in court to defend the defendant.
撰写学术论文时,需要合理地援引前人的研究成果。
Khi viết luận văn học thuật, cần phải trích dẫn hợp lý các thành quả nghiên cứu của người đi trước.
When writing an academic paper, it is necessary to reasonably cite the research findings of predecessors.
他援引历史事例来说明这个道理。
Anh ấy đã dẫn ra các ví dụ lịch sử để thuyết minh cho đạo lý này.
He cited historical examples to illustrate this principle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây