忧心忡忡
—
Gợi nhớ
Từ "忧心忡忡" (yōu xīn chōng chōng) mang nghĩa "lo lắng khôn nguôi, ưu tư trĩu nặng", kết hợp bởi 忧 (yōu - ưu): "lo lắng" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 忡 + 忡. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忧: Khi trong lòng (忄) cứ mãi bận tâm về một lỗi lầm đặc biệt (尤) chưa giải quyết xong sẽ sinh ra nỗi lo lắng, buồn phiền (忧). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忧心忡忡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:lo lắng khôn nguôi, ưu tư trĩu nặng
Ví dụ (3)
看到儿子病得这么重,母亲整天忧心忡忡。
Nhìn thấy con trai bệnh nặng như vậy, người mẹ cả ngày lo lắng khôn nguôi.
Seeing her son so seriously ill, the mother was weighed down with anxiety all day.
面对经济衰退的局面,企业家们都忧心忡忡。
Đối mặt với tình trạng suy thoái kinh tế, các nhà doanh nghiệp đều lo lắng khôn nguôi.
Faced with the economic downturn, entrepreneurs are all deeply worried.
听到那个坏消息,他脸上露出了忧心忡忡的表情。
Nghe thấy tin xấu đó, trên mặt anh ấy lộ ra vẻ mặt lo lắng khôn nguôi.
Upon hearing the bad news, a deeply worried expression appeared on his face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây