攸关
—
Gợi nhớ
Từ "攸关" (yōu guān) mang nghĩa "liên quan mật thiết, hệ trọng", kết hợp bởi 攸 (yōu - du): "nơi" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攸: Dáng người (亻) cầm gậy vỗ nhẹ vào lưng (攵) khi đi đường xa, biểu thị mối liên hệ, nơi chốn liên quan (攸). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 攸关
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên quan mật thiết, hệ trọng
Ví dụ (3)
这个问题攸关公司的生死存亡,我们必须谨慎对待。
Vấn đề này liên quan mật thiết đến sự sinh tử của công ty, chúng ta phải cẩn thận đối phó.
This issue is vital to the company's survival, so we must treat it with caution.
保护环境是攸关子孙后代福祉的大事。
Bảo vệ môi trường là việc lớn liên quan mật thiết đến hạnh phúc của thế hệ mai sau.
Protecting the environment is a major matter vital to the well-being of future generations.
这一决定攸关每个员工的切身利益。
Quyết định này liên quan mật thiết đến lợi ích sát sườn của mỗi nhân viên.
This decision directly affects the vital interests of every employee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây