ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
攸关
yōu guān
liên quan mật thiết, hệ trọng
Hán việt: du quan
—

Gợi nhớ

Từ "攸关" (yōu guān) mang nghĩa "liên quan mật thiết, hệ trọng", kết hợp bởi 攸 (yōu - du): "nơi" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 攸: Dáng người (亻) cầm gậy vỗ nhẹ vào lưng (攵) khi đi đường xa, biểu thị mối liên hệ, nơi chốn liên quan (攸). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

攸关
yōu guān
liên quan mật thiết, hệ trọng
攸
yōu • du
nơi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liên quan mật thiết, hệ trọng
Ví dụ (3)
zhè这gè个wèntí问题yōuguān攸关gōngsī公司de的shēngsǐcúnwáng生死存亡,wǒmen我们bìxū必须jǐnshèn谨慎duìdài对待。
Vấn đề này liên quan mật thiết đến sự sinh tử của công ty, chúng ta phải cẩn thận đối phó.
This issue is vital to the company's survival, so we must treat it with caution.
bǎohù保护huánjìng环境shì是yōuguān攸关zǐsūnhòudài子孙后代fúzhǐ福祉de的dàshì大事。
Bảo vệ môi trường là việc lớn liên quan mật thiết đến hạnh phúc của thế hệ mai sau.
Protecting the environment is a major matter vital to the well-being of future generations.
zhè这yì一juédìng决定yōuguān攸关měi每gè个yuángōng员工de的qièshēn切身lìyì利益。
Quyết định này liên quan mật thiết đến lợi ích sát sườn của mỗi nhân viên.
This decision directly affects the vital interests of every employee.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây