应允
—
Gợi nhớ
Từ "应允" (yìng yǔn) mang nghĩa "ưng thuận, nhận lời, đồng ý", kết hợp bởi 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 允 (yǔn - doãn): "cho phép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 允: Người (儿) đồng ý riêng (厶) cho ai đó được làm, gật đầu chấp thuận, cho phép 允.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 应允
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ưng thuận, nhận lời, đồng ý
Ví dụ (3)
面对他的请求,经理点头应允了。
Đối diện với yêu cầu của anh ấy, giám đốc gật đầu đồng ý.
In response to his request, the manager nodded in agreement.
只要是你提出要求,我都会毫不犹豫地应允。
Chỉ cần là yêu cầu do em đưa ra, anh đều sẽ đồng ý không chút do dự.
As long as you make the request, I will agree to it without hesitation.
既然已经应允了别人,就必须兑现诺言。
Một khi đã nhận lời đồng ý với người khác thì phải thực hiện lời hứa.
Since you have already given your word to someone, you must fulfill your promise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây