反应
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "反应" (fǎnyìng) mang nghĩa "phản ứng", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反应
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:phản ứng, sự hưởng ứng, tác dụng phụ.
Ví dụ (5)
两种物质混合后产生了化学反应。
Hai loại vật chất sau khi trộn lẫn đã nảy sinh phản ứng hóa học.
A chemical reaction occurred after the two substances were mixed.
观众对这部电影的反应很热烈。
Phản ứng của khán giả đối với bộ phim này rất nhiệt liệt.
The audience responded very enthusiastically to the film.
吃药后如果有什么不良反应,请立即停药。
Sau khi uống thuốc nếu có phản ứng bất lợi (tác dụng phụ) nào, hãy ngừng thuốc ngay.
If you experience any adverse reactions after taking the medicine, stop taking it immediately.
他的第一反应是逃跑。
Phản ứng đầu tiên của anh ấy là bỏ chạy.
His first reaction was to run away.
这是一连串的连锁反应。
Đây là một chuỗi phản ứng dây chuyền.
This is a chain of cascading reactions.
2
động từ
Nghĩa:phản ứng lại, đáp lại (kích thích).
Ví dụ (5)
他的头脑反应很快。
Đầu óc anh ấy phản ứng (nảy số) rất nhanh.
He is very quick-minded.
因为太累,他反应有些迟钝。
Vì quá mệt, anh ấy phản ứng hơi chậm chạp.
Because he was so tired, his reactions were a bit sluggish.
对于这种突发情况,你是怎么反应的?
Đối với tình huống đột phát này, bạn đã phản ứng như thế nào?
How did you react to this kind of unexpected situation?
这台电脑反应太慢了。
Cái máy tính này phản ứng (xử lý) chậm quá.
This computer is too slow to respond.
听到这个消息,他反应很激烈。
Nghe được tin này, anh ấy phản ứng rất gay gắt.
When he heard the news, he reacted very strongly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây