不良反应
—
Gợi nhớ
Từ "不良反应" (bùliáng fǎnyìng) mang nghĩa "Tác dụng phụ / Phản ứng có hại", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 良 (liáng - lương): "Tốt" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
不良反应
Tác dụng phụ / Phản ứng có hại
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tác dụng phụ / Phản ứng có hại
Ví dụ (3)
服用该药后如出现恶心、头晕等不良反应,请立即停药就医。
Sau khi uống thuốc này nếu xuất hiện các phản ứng phụ như buồn nôn, chóng mặt, vui lòng ngừng thuốc ngay và đi khám.
If adverse reactions such as nausea and dizziness occur after taking this medicine, please stop taking it immediately and seek medical advice.
药品说明书上详细列出了该药可能引起的各种不良反应。
Trên tờ hướng dẫn sử dụng thuốc có liệt kê chi tiết các phản ứng phụ có hại có thể xảy ra của loại thuốc đó.
The package insert lists in detail the various adverse reactions that the medication may cause.
严重的药物不良反应必须及时向国家不良反应监测中心报告。
Các phản ứng phụ có hại nghiêm trọng của thuốc bắt buộc phải báo cáo kịp thời lên trung tâm giám sát phản ứng có hại quốc gia.
Severe adverse drug reactions must be reported promptly to the national adverse reaction monitoring center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây