引以为傲
—
Gợi nhớ
Từ "引以为傲" (yǐn yǐ wéi ào) mang nghĩa "lấy làm tự hào, coi là niềm kiêu hãnh", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 傲 (ào - ngạo): "kiêu ngạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 傲: Một người (亻) luôn thích rong chơi tự đắc (敖) và xem thường mọi người xung quanh thì có tính cách kiêu ngạo, tự cao (傲).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:lấy làm tự hào, coi là niềm kiêu hãnh
Ví dụ (3)
他的儿子考上了名牌大学,这让他引以为傲。
Con trai anh ấy thi đỗ đại học danh tiếng, điều này khiến anh ấy lấy làm tự hào.
His son was admitted to a prestigious university, which made him very proud.
我们国家悠久的历史和文化是每个公民都引以为傲的。
Lịch sử và văn hóa lâu đời của đất nước chúng ta là điều mà mỗi công dân đều tự hào.
Our country's long history and culture are something every citizen takes pride in.
能够参与这个伟大的项目,我深感引以为傲。
Có thể tham gia vào dự án vĩ đại này, tôi cảm thấy rất tự hào.
I take great pride in being able to participate in this great project.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây