一文不值
—
Gợi nhớ
Từ "一文不值" (yì wén bù zhí) mang nghĩa "vô giá trị", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 不 (bù - bất): "không" + 值 (zhí - trị): "giá trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一文不值
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:vô giá trị
Ví dụ (3)
这件旧家具已经损坏,几乎一文不值。
Món đồ nội thất cũ này đã hỏng, gần như không đáng một xu.
This piece of old furniture is damaged and practically worthless.
在他眼里,别人的建议都一文不值。
Trong mắt anh ta, những lời khuyên của người khác đều vô giá trị.
In his eyes, other people's advice is completely worthless.
这种虚假的承诺在一文不值的同时,还伤害了信用。
Loại hứa hẹn giả dối này vừa vô giá trị vừa làm tổn hại đến chữ tín.
Such false promises are not only worthless, but they also damage credibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây