意谓
—
Gợi nhớ
Từ "意谓" (yì wèi) mang nghĩa "nghĩa", kết hợp bởi 意 (yì - ý): "ý định" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 意谓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghĩa
Ví dụ (3)
这种态度的转变,意谓着他已经妥协了。
Sự thay đổi thái độ này có nghĩa là anh ấy đã thỏa hiệp rồi.
This change in attitude signifies that he has already compromised.
绿灯亮起意谓着车辆可以通行。
Đèn xanh sáng lên có nghĩa là xe cộ được phép đi qua.
When the green light comes on, it means vehicles may proceed.
放弃这次机会,就意谓着要重新开始。
Từ bỏ cơ hội này đồng nghĩa với việc phải bắt đầu lại từ đầu.
Giving up this opportunity means having to start all over again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây