义愤填膺
—
Gợi nhớ
Từ "义愤填膺" (yì fèn tián yīng) mang nghĩa "phẫn nộ", kết hợp bởi 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 填 (tián - điền): "lấp đầy" + 膺 (yīng - ưng): "lồng ngực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 填: Dùng đất cát (土) nén thật chặt (真) xuống hố sâu cho bằng phẳng là hành động san lấp, lấp đầy (填). • Chữ 膺: Phần cơ thể (月) luôn ưỡn cao đầy khí phách như chim ưng (䧹) để đón nhận trọng trách và khắc ghi lẽ phải vào tim chính là lồng ngực, sự gánh vác (膺).
Thành phần cấu tạo
义愤填膺
phẫn nộ
义
义
Giản thể từ 義
Hình con dê (nghĩa) và vũ khí (chính nghĩa)
愤
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
填
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
真
Chân
Thật / âm đọc (bên phải)
膺
䧹
Chữ Ưng
Chim ưng kiêu hãnh dưới mái nhà; đóng vai trò biểu âm
月
Bộ Nhục
Phần thịt cơ thể, bộ phận lồng ngực con người
Phân tích từ 义愤填膺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:phẫn nộ
Ví dụ (3)
听到这起虐待儿童的案件,大家都义愤填膺。
Nghe tin về vụ án ngược đãi trẻ em này, mọi người đều vô cùng căm phẫn.
Upon hearing about this child abuse case, everyone was filled with righteous indignation.
看着侵略者烧杀抢掠的行为,战士们义愤填膺。
Nhìn hành vi đốt giết cướp bóc của quân xâm lược, các chiến sĩ lòng đầy căm phẫn.
Seeing the invaders burning, killing, and looting, the soldiers burned with righteous anger.
他义愤填膺地控诉了那个骗子的无耻行径。
Anh ấy đã phẫn nộ lên án hành vi trơ trẽn của tên lừa đảo đó.
Filled with righteous indignation, he denounced the shameless acts of that con artist.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây