仪态
—
Gợi nhớ
Từ "仪态" (yí tài) mang nghĩa "phong thái, dáng điệu", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仪态
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phong thái, dáng điệu
Ví dụ (3)
她的仪态优雅端庄,赢得了评委们的一致好评。
Phong thái thanh lịch trang nhã của cô ấy đã giành được sự đánh giá cao nhất trí từ các giám khảo.
Her graceful and dignified bearing won unanimous praise from the judges.
乘务员在上岗前要接受专业的仪态培训。
Tiếp viên hàng không phải trải qua đào tạo phong thái chuyên nghiệp trước khi nhận việc.
Flight attendants must undergo professional deportment and etiquette training before taking up their posts.
无论何时何地,她都保持着良好的仪态。
Cho dù ở đâu và khi nào, cô ấy vẫn luôn giữ vững phong thái tốt đẹp của mình.
Whenever and wherever she is, she always maintains a poised and graceful bearing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây