ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仪态
yí tài
phong thái, dáng điệu
Hán việt: nghi thái
—

Gợi nhớ

Từ "仪态" (yí tài) mang nghĩa "phong thái, dáng điệu", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 态 (tài - thái): "trạng thái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 态: Khi cảm xúc trong lòng (心) biểu lộ rõ ràng và lớn mạnh ra bên ngoài (太) sẽ tạo nên dáng vẻ và trạng thái của con người (态).

Thành phần cấu tạo

仪态
yí tài
phong thái, dáng điệu
仪
yí • nghi
Nghi lễ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Chính nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)
态
tài • thái
trạng thái
太
Thái
Quá / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phong thái, dáng điệu
Ví dụ (3)
tā她de的yítài仪态yōuyǎ优雅duānzhuāng端庄,yíngdé赢得le了píngwěi评委men们de的yízhì一致hǎopíng好评。
Phong thái thanh lịch trang nhã của cô ấy đã giành được sự đánh giá cao nhất trí từ các giám khảo.
Her graceful and dignified bearing won unanimous praise from the judges.
chéngwùyuán乘务员zài在shànggǎng上岗qián前yào要jiēshòu接受zhuānyè专业de的yítài仪态péixùn培训。
Tiếp viên hàng không phải trải qua đào tạo phong thái chuyên nghiệp trước khi nhận việc.
Flight attendants must undergo professional deportment and etiquette training before taking up their posts.
wúlùn无论héshí何时hé何dì地,tā她dōu都bǎochí保持zhe着liánghǎo良好de的yítài仪态。
Cho dù ở đâu và khi nào, cô ấy vẫn luôn giữ vững phong thái tốt đẹp của mình.
Whenever and wherever she is, she always maintains a poised and graceful bearing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây