依恋
—
Gợi nhớ
Từ "依恋" (yī liàn) mang nghĩa "lưu luyến, gắn bó", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 恋 (liàn - luyến): "Yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 恋: Dù lời nói và suy nghĩ (亦) có đổi thay thì trái tim (心) vẫn luôn vấn vương, hướng về người thương với tình yêu tha thiết, lưu luyến (恋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依恋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lưu luyến, gắn bó
Ví dụ (3)
婴儿对母亲有着强烈的依恋。
Trẻ sơ sinh có sự gắn bó quấn quýt mạnh mẽ đối với người mẹ.
Infants have a strong attachment to their mothers.
离开故乡时,他的心中充满了依恋之情。
Khi rời xa quê hương, trong lòng anh ấy ngập tràn tình cảm lưu luyến.
When leaving his hometown, his heart was filled with a reluctance to part.
这只小狗非常依恋它的主人。
Chú chó nhỏ này rất quấn quýt chủ nhân của nó.
This puppy is deeply attached to its owner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây