ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
依存
yī cún
sự phụ thuộc, nương tựa
Hán việt: y tồn
—

Gợi nhớ

Từ "依存" (yī cún) mang nghĩa "sự phụ thuộc, nương tựa", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).

Thành phần cấu tạo

依存
yī cún
sự phụ thuộc, nương tựa
依
yī • y
dựa vào
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
衣
Bộ Y
Áo / âm đọc (bên phải)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự phụ thuộc, nương tựa
Ví dụ (3)
shēngwù生物yǔ与huánjìng环境zhījiān之间cúnzài存在zhe着xiānghùyīcún相互依存de的guānxi关系。
Giữa sinh vật và môi trường tồn tại mối quan hệ nương tựa lẫn nhau.
An interdependent relationship exists between living organisms and their environment.
hěn很duō多xiǎoqǐyè小企业bìxū必须yīcún依存dàxíng大型jítuán集团cái才néng能shēngcún生存。
Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ phải phụ thuộc vào tập đoàn lớn mới có thể tồn tại.
Many small businesses must depend on large conglomerates in order to survive.
rénlèi人类shēngcún生存gāodù高度yīcún依存zìránjiè自然界de的shuǐzīyuán水资源。
Sự sinh tồn của nhân loại phụ thuộc cao độ vào nguồn tài nguyên nước của tự nhiên.
Human survival is highly dependent on nature's water resources.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây