依存
—
Gợi nhớ
Từ "依存" (yī cún) mang nghĩa "sự phụ thuộc, nương tựa", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 依存
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự phụ thuộc, nương tựa
Ví dụ (3)
生物与环境之间存在着相互依存的关系。
Giữa sinh vật và môi trường tồn tại mối quan hệ nương tựa lẫn nhau.
An interdependent relationship exists between living organisms and their environment.
很多小企业必须依存大型集团才能生存。
Rất nhiều doanh nghiệp nhỏ phải phụ thuộc vào tập đoàn lớn mới có thể tồn tại.
Many small businesses must depend on large conglomerates in order to survive.
人类生存高度依存自然界的水资源。
Sự sinh tồn của nhân loại phụ thuộc cao độ vào nguồn tài nguyên nước của tự nhiên.
Human survival is highly dependent on nature's water resources.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây