ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
业已
yè yǐ
đã
Hán việt: nghiệp dĩ
—

Gợi nhớ

Từ "业已" (yè yǐ) mang nghĩa "đã", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).

Thành phần cấu tạo

业已
yè yǐ
đã
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
已
yǐ • dĩ
đã
已
Bộ Dĩ
Hình thai nhi đã phát triển xong

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:đã
Ví dụ (3)
shuāngfāng双方yèyǐ业已dáchéng达成chūbù初步de的hézuò合作yìxiàng意向。
Hai bên đã đạt được ý định hợp tác ban đầu.
Both parties have already reached a preliminary intention to cooperate.
gāixiàng该项gōngchéng工程yèyǐ业已shùnlì顺利jùngōng竣工。
Công trình này đã được khánh thành suôn sẻ.
This project has already been smoothly completed.
jǐngfāng警方yèyǐ业已chámíng查明xiányírén嫌疑人de的shēnfèn身份。
Cảnh sát đã xác minh được danh tính của nghi phạm.
The police have already ascertained the suspect's identity.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây