业已
—
Gợi nhớ
Từ "业已" (yè yǐ) mang nghĩa "đã", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 已 (yǐ - dĩ): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 已: Nét bút uốn cong rồi hất lên khép lại gần kín khung chữ báo hiệu công việc đã hoàn tất, đã qua, dừng lại (已).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 业已
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:đã
Ví dụ (3)
双方业已达成初步的合作意向。
Hai bên đã đạt được ý định hợp tác ban đầu.
Both parties have already reached a preliminary intention to cooperate.
该项工程业已顺利竣工。
Công trình này đã được khánh thành suôn sẻ.
This project has already been smoothly completed.
警方业已查明嫌疑人的身份。
Cảnh sát đã xác minh được danh tính của nghi phạm.
The police have already ascertained the suspect's identity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây